Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoạt dụng" (1)

hoạt dụng
phát
Tiếng Anh Danh từutilize, make use of
Động từutilize, make use of
Từ vựng của tôi
Chúng tôi hoạt dụng dữ liệu cũ.
We make use of old data.

swap_horiz Từ liên quan "hoạt dụng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hoạt dụng" (1)

Chúng tôi hoạt dụng dữ liệu cũ.
We make use of old data.